Fevered | Nghĩa của từ fevered trong tiếng Anh

/ˈfiːvɚd/

  • Tính từ
  • sốt, lên cơn sốt
  • xúc động, bồn chồn; bị kích thích (thần kinh)

Những từ liên quan với FEVERED

inflamed, hot, frenzied, restless, flushed, passionate, heated, intense, excited
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất