Fickle | Nghĩa của từ fickle trong tiếng Anh
/ˈfikəl/
- Tính từ
- hay thay đổi, không kiên định
- fickle weather: thời tiết thay đổi luôn
- a fickle lover: người yêu không kiên định (không chung thuỷ)
Những từ liên quan với FICKLE
temperamental, ticklish, arbitrary, fitful, capricious, frivolous, mercurial, inconstant, flighty, irresolute, faithless, mutable, changeable