Filth | Nghĩa của từ filth trong tiếng Anh

/ˈfɪlθ/

  • Danh Từ
  • rác rưởi, rác bẩn
  • thức ăn không ngon
  • sự tục tĩu; điều ô trọc
  • lời nói tục tĩu, lòi nói thô bỉ

Những từ liên quan với FILTH

sludge, muck, manure, putrefaction, grime, corruption, silt, slop, smut, mire, slime, dung, impurity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất