Flake | Nghĩa của từ flake trong tiếng Anh

/ˈfleɪk/

  • Danh Từ
  • giàn, giá phơi (để phơi cá...)
  • bông (tuyết)
    1. flake s of snow: bông tuyết
  • đóm lửa, tàn lửa
  • lớp (thịt của cá)
  • mảnh dẹt, váy (như cốm)
    1. flakes of rust: vảy gỉ
  • (thông tục) cây cẩm chướng hoa vằn
  • Động từ
  • rơi (như tuyết)
  • (+ away, off) bong ra

Những từ liên quan với FLAKE

skin, slice, layer, disk, section, leaf, plate, shaving, scab, drop, cell
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất