Flapjack | Nghĩa của từ flapjack trong tiếng Anh

/ˈflæpˌʤæk/

  • Danh Từ
  • bánh rán
  • hộp đựng phấn (bôi mặt)

Những từ liên quan với FLAPJACK

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất