Fluke | Nghĩa của từ fluke trong tiếng Anh

/ˈfluːk/

  • Danh Từ
  • sán lá, sán gan (trong gan cừu)
  • khoai tây bầu dục
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) cá bơn
  • đầu càng mỏ neo
  • đầu đinh ba (có mấu)
  • thuỳ đuôi cá voi; (số nhiều) đuôi cá voi
  • sự may mắn
    1. to win by a fluke: may mà thắng
  • Động từ
  • may mà trúng, may mà thắng

Những từ liên quan với FLUKE

quirk, fortune, contingency, accident
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất