Foist | Nghĩa của từ foist trong tiếng Anh

/ˈfoɪst/

  • Động từ
  • lén lút đưa vào; gian lận lồng vào
    1. to foist a clause into a contract: gian lận lồng một điều khoản vào bản giao kèo
  • (+ on) gán (tác phẩm) cho ai; đánh tráo (cái gì xấu, giả...)
    1. to foist something false on (upon) someone: đánh tráo cái gì giả cho ai

Những từ liên quan với FOIST

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất