Foreign | Nghĩa của từ foreign trong tiếng Anh

/ˈforən/

  • Tính từ
  • (thuộc) nước ngoài, từ nước ngoài, ở nước ngoài
    1. foreign languagers: tiếng nước ngoài
    2. foreign trade: ngoại thương
    3. foreign affairs: việc ngoại giao
    4. the Foreign Office: bộ trưởng ngoại giao (Anh)
    5. the Foreign Secretary: bộ trưởng ngoại giao (Anh)
  • xa lạ; ngoài, không thuộc về
    1. this is foreign to the subject: cái đó không thuộc vào vấn đề
  • (y học) ngoài, lạ
    1. a foreign body: vật lạ, vật ngoài
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuộc tiểu bang khác
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất