Forerunner | Nghĩa của từ forerunner trong tiếng Anh

/ˈfoɚˌrʌnɚ/

  • Danh Từ
  • người báo hiệu; người báo trước
  • người tiền bối; tổ tiên
  • nguyên mẫu đầu tiên

Những từ liên quan với FORERUNNER

prognostic, pattern, omen, announcer, envoy, advocate, progenitor, prototype, author, announcement, precursor
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất