Forewarn | Nghĩa của từ forewarn trong tiếng Anh

/foɚˈwoɚn/

  • Động từ
  • cho biết trước, cho hay trước; báo trước; cảnh cáo trước
    1. to forewarn somebody against something: báo cho ai biết trước để đề phòng điều gì
  • forewarn is forermed
    1. (xem) forearm

Những từ liên quan với FOREWARN

alarm, advise, alert, apprise, admonish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất