Gaming | Nghĩa của từ gaming trong tiếng Anh

/ˈgeɪmɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự đánh bạc

Những từ liên quan với GAMING

bet, caper, pastime, play, set, match, game, action, happiness, prank, speculate, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất