Gauze | Nghĩa của từ gauze trong tiếng Anh

/ˈgɑːz/

  • Danh Từ
  • sa, lượt
  • (y học) gạc (để buộc vết thương)
  • màn sương mỏng; làn khói nhẹ
  • (kỹ thuật) lưới thép mịn

Những từ liên quan với GAUZE

haze, plaster, maze, fog, cast, compress, glaze, puzzlement, muddle, dressing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất