Gauzy | Nghĩa của từ gauzy trong tiếng Anh

/ˈgɑːzi/

  • Tính từ
  • mỏng nhẹ như sa

Những từ liên quan với GAUZY

sheer, light, lucid, flimsy, filmy, delicate, pellucid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất