Gentlewoman | Nghĩa của từ gentlewoman trong tiếng Anh

/ˈʤɛntl̟ˌwʊmən/

  • Danh Từ
  • người đàn bà lịch sự
  • người đàn bà quyền quý
  • (từ cổ,nghĩa cổ) thị nữ

Những từ liên quan với GENTLEWOMAN

female, gentleman, peer, she, lord, lady, duke, adult, girl, aristocrat, royalty, queen, empress, emperor, patrician
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất