Nghĩa của cụm từ get your head out of your ass trong tiếng Anh

  • Get your head out of your ass!
  • Đừng có giả vờ khờ khạo!
  • Get your head out of your ass!
  • Đừng có giả vờ khờ khạo!
  • Scratch one’s head
  • Nghĩ muốn nát óc
  • Out of sight, out of mind!
  • Xa mặt cách lòng
  • Get out of here!
  • Hãy cút ra khỏi đây!
  • Get out of it!
  • Đừng nói nhảm nữa!
  • You tire me out with all your questions.
  • Hỏi hoài, mệt quá.
  • I'm getting ready to go out
  • Tôi chuẩn bị đi
  • I'm sorry, we're sold out
  • Tôi rất tiếc, chúng tôi hết hàng
  • Please fill out this form
  • Làm ơn điền vào đơn này
  • What time is check out?
  • Mấy giờ trả phòng?
  • No way out/dead end
  • không lối thoát, cùng đường
  • Out of order
  • Hư, hỏng
  • Out of luck
  • Không may
  • out of question
  • Không thể được
  • out of the blue
  • Bất ngờ, bất thình lình
  • out of touch
  • Không còn liên lạc
  • I think I must be allergic to this kind of soap. Whenever I use it, it really dries my skin out
  • Tôi nghĩ chắc là tôi dị ứng với loại xà phòng này. Cứ khi nào tôi dùng nó, da tôi lại bị khô
  • We have been sold out for three days already
  • Vé đã bán hết 3 ngày trước rồi
  • All seats are sold out
  • Toàn bộ vé đều bán hết rồi
  • I’d like to close out my account
  • Tôi muốn đóng tài khoản

Những từ liên quan với GET YOUR HEAD OUT OF YOUR ASS

get
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất