Gibber | Nghĩa của từ gibber trong tiếng Anh
/ˈʤɪbɚ/
- Danh Từ
- tiếng nói lắp bắp
- Động từ
- nói lắp bắp
Những từ liên quan với GIBBER
murmur,
jabber,
mutter,
patter,
blurt,
chatter,
mumble,
gabble,
rave,
rant,
blubber,
cackle,
prate,
prattle,
chat