Gibber | Nghĩa của từ gibber trong tiếng Anh

/ˈʤɪbɚ/

  • Danh Từ
  • tiếng nói lắp bắp
  • Động từ
  • nói lắp bắp

Những từ liên quan với GIBBER

murmur, jabber, mutter, patter, blurt, chatter, mumble, gabble, rave, rant, blubber, cackle, prate, prattle, chat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất