Gingerly | Nghĩa của từ gingerly trong tiếng Anh

/ˈʤɪnʤɚli/

  • Tính từ
  • thận trọng, cẩn thận; rón rén

Những từ liên quan với GINGERLY

cautious, delicate, considerate, dainty, fastidious, calculating, hesitant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất