Glimmering | Nghĩa của từ glimmering trong tiếng Anh

/ˈglɪmərɪŋ/

  • Danh Từ
  • ánh sáng le lói; chập chờn
  • khái niệm mơ hồ
    1. to have a glimmering of the truth: có một khái niệm mơ hồ về sự thật

Những từ liên quan với GLIMMERING

shine, glance, gleam, glisten, flash, shimmer, fade, glow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất