Glitch | Nghĩa của từ glitch trong tiếng Anh

/ˈglɪtʃ/

Những từ liên quan với GLITCH

mishap, misfire, problem, malfunction, setback, snafu
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất