Gossipmonger | Nghĩa của từ gossipmonger trong tiếng Anh

/ˈgɑːsəpˌmɑːŋgɚ/

  • Danh Từ
  • như gossiper

Những từ liên quan với GOSSIPMONGER

blabbermouth, busybody, rumormonger, chatterbox
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất