Grassland | Nghĩa của từ grassland trong tiếng Anh

/ˈgræsˌlænd/

  • Danh Từ
  • đồng cỏ, bãi cỏ

Những từ liên quan với GRASSLAND

prairie, range, pasture, pampas
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất