Gripe | Nghĩa của từ gripe trong tiếng Anh

/ˈgraɪp/

  • Danh Từ
  • sự nắm chặt, sự cầm chặt, sự kẹp chặt
  • ách kìm kẹp, nanh vuốt, sự áp bức
    1. in the gripe of the landlords: trong nanh vuốt của bọn địa chủ
  • (số nhiều) chứng đau bụng quặn
  • báng (súng); chuôi, cán (đồ dùng)
  • (số nhiều) (hàng hải) dây cột thuyền
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời kêu ca, lời phàn nàn

Những từ liên quan với GRIPE

carp, disorder, groan, indisposition, infirmity, ache, nag, moan, distress, pain, objection, pang, squawk, grumble
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất