Grove | Nghĩa của từ grove trong tiếng Anh

/ˈgroʊv/

  • Danh Từ
  • lùm cây, khu rừng nhỏ

Những từ liên quan với GROVE

orchard, stand, plantation, forest, spinney, copse, covert
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất