Gully | Nghĩa của từ gully trong tiếng Anh

/ˈgʌli/

  • Danh Từ
  • con dao to
  • rãnh (do nước xói mòn); máng, mương
  • Động từ
  • đào rãnh, khơi thành rãnh, khơi thành máng

Những từ liên quan với GULLY

crevasse, notch, gutter, channel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất