Halter | Nghĩa của từ halter trong tiếng Anh

/ˈhɑːltɚ/

  • Danh Từ
  • dây thòng lọng
    1. to put a halter upon (on) somebody: treo cổ ai
  • sự chết treo
  • Động từ
  • ((thường) + up) buộc dây thòng lọng (vào cổ...)
  • treo cổ (ai)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bắt bằng dây thòng lọng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (nghĩa bóng) thắt cổ, gò bó, kiềm chế chặt chẽ

Những từ liên quan với HALTER

leash, harness, curb, sore, rope, shackle, halt, broken, disabled
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất