Hamstring | Nghĩa của từ hamstring trong tiếng Anh

/ˈhæmˌstrɪŋ/

  • Danh Từ
  • (giải phẫu) gân kheo
  • Động từ
  • cắt gân kheo cho què
  • (nghĩa bóng) làm què quặt; chặt vây cánh (của ai)

Những từ liên quan với HAMSTRING

handicap, hobble, lame, hinder, impair, paralyze, debilitate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất