Handful | Nghĩa của từ handful trong tiếng Anh
/ˈhændˌfʊl/
- Danh Từ
- (một) nhúm, (một) nắm; (một) ít (người...)
- a handful of paper: một nắm giấy
- a handful of people: một ít người
- (thông tục) người khó chịu, việc khó chịu
Những từ liên quan với HANDFUL
/ˈhændˌfʊl/
Những từ liên quan với HANDFUL
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày