Handful | Nghĩa của từ handful trong tiếng Anh

/ˈhændˌfʊl/

  • Danh Từ
  • (một) nhúm, (một) nắm; (một) ít (người...)
    1. a handful of paper: một nắm giấy
    2. a handful of people: một ít người
  • (thông tục) người khó chịu, việc khó chịu

Những từ liên quan với HANDFUL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất