Handout | Nghĩa của từ handout trong tiếng Anh
/ˈhændˌaʊt/
- Danh Từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) của bố thí cho ăn mày
- bản thông cáo chưa đăng báo; bản tin phân phát đi
Những từ liên quan với HANDOUT
/ˈhændˌaʊt/
Những từ liên quan với HANDOUT
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày