Headrest | Nghĩa của từ headrest trong tiếng Anh

/ˈhɛdˌrɛst/

Những từ liên quan với HEADREST

buffer, fender, bumper, bolster, hassock, padding, seat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất