Nghĩa của cụm từ her ears are ringing trong tiếng Anh
- Her ears are ringing.
- Tai cô ấy cứ ù lên.
- Her ears are ringing.
- Tai cô ấy cứ ù lên.
- Women love through ears, while men love through eyes!
- Con gái yêu bằng tai, con trai yêu bằng mắt.
- Are you going to help her?
- Bạn sẽ giúp cô ta không?
- Do you know her?
- Bạn có biết cô ta không?
- Have they met her yet?
- Họ gặp cô ta chưa?
- I like her
- Tôi thích cô ta
- Please tell her John called
- Làm ơn nói với cô ta là John gọi
- That's her book
- Đó là quyển sách của cô ta
- They haven't met her yet
- Họ chưa gặp cô ta
- He has a heart to heart talk with her.
- Anh ta đã tâm sự với cô ấy.
- I can’t stop thinking about her.
- Tôi không thể ngừng nghĩ về cô ấy.
- Maybe you should ask her.
- Có lẽ bạn nên đi hỏi cô ấy.
- I'm falling in love with her.
- Tôi yêu cô ấy mất rồi.
- I loved her at first sight.
- Tôi yêu nàng từ cái nhìn đầu tiên.
- Send her my love!
- Hãy gửi đến nàng tấm lòng này!
- Her husband is very young.
- Chồng cô ta trẻ quá.
Những từ liên quan với HER EARS ARE RINGING