Herb | Nghĩa của từ herb trong tiếng Anh

/ˈɚb/

  • Danh Từ
  • cỏ, cây thảo
    1. medicinal herbs: cỏ làm thuốc, dược thảo

Những từ liên quan với HERB

gravy, seedling, condiment, dope, pepper, spice, flower, hemp, sauce, salt, grass, shrub, dressing, hashish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất