Heterogeneous | Nghĩa của từ heterogeneous trong tiếng Anh

/ˌhɛtərəˈʤiːnijəs/

  • Tính từ
  • hỗn tạp, khác thể, không đồng nhất

Những từ liên quan với HETEROGENEOUS

dissimilar, amalgamate, incongruous, motley, different, contrary, mongrel, mosaic, discordant, confused, disparate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất