Highway | Nghĩa của từ highway trong tiếng Anh

/ˈhaɪˌweɪ/

  • Danh Từ
  • đường cái, quốc lộ
  • con đường chính (bộ hoặc thuỷ)
  • (nghĩa bóng) con đường, đường lối (hành động...)

Những từ liên quan với HIGHWAY

pike, drag, boulevard, street, avenue, roadway, path, artery, interstate, parkway
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất