Holder | Nghĩa của từ holder trong tiếng Anh

/ˈhoʊldɚ/

  • Danh Từ
  • người giữ, người nắm giữ; người giữ một chức vụ; (thể dục,thể thao) người giữ kỷ lục
  • bót (thuốc lá); quản (bút); tay cầm, tay nắm, tay quay; đui (đèn)
  • (kỹ thuật) mâm cặp, vòng kẹp

Những từ liên quan với HOLDER

buyer, heiress, governor, landowner, possessor, keeper, squire, heir
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất