Hooded | Nghĩa của từ hooded trong tiếng Anh
/ˈhʊdəd/
- Tính từ
- có mũ trùm đầu
- có mui che
- (thực vật học) dạng túi
- (động vật học) có mào, có mũ
- (động vật học) có đầu khác màu (chim)
Những từ liên quan với HOODED
/ˈhʊdəd/
Những từ liên quan với HOODED
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày