Horseman | Nghĩa của từ horseman trong tiếng Anh

/ˈhoɚsmən/

  • Danh Từ
  • người cưỡi ngựa
  • người cưỡi ngựa ngồi

Những từ liên quan với HORSEMAN

cowboy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất