Hotbed | Nghĩa của từ hotbed trong tiếng Anh

/ˈhɑːtˌbɛd/

  • Danh Từ
  • luống đất bón phân tươi
  • (nghĩa bóng) ổ, lò
    1. a hotbed of vice: ổ thói hư tật xấu
    2. a hotbed of disease: ổ bệnh tật
    3. a hotbed of war: lò lửa chiến tranh

Những từ liên quan với HOTBED

sanctuary, heart, hub, focus, gist, cave, midpoint, nucleus, essence, midst, marrow, nest, headquarters, kernel, seat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất