Hullabaloo | Nghĩa của từ hullabaloo trong tiếng Anh

/ˈhʌləbəˌluː/

  • Danh Từ
  • sự làm rùm beng, tiếng la ó, tiếng ồn ào
    1. to make (raise) a hullabaloo: làm rùm beng
    2. what a hullabaloo!: thật là ồn quá!

Những từ liên quan với HULLABALOO

melee, chaos, fuss, furor, ruckus, racket, noise, pandemonium, bedlam, mayhem, riot, brouhaha, hubbub
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất