Hush | Nghĩa của từ hush trong tiếng Anh

/ˈhʌʃ/

  • Danh Từ
  • sự im lặng
    1. in the hush of night: trong cảnh im lặng của đêm khuya
  • Động từ
  • làm cho im đi, làm cho nín lặng
    1. to hush a baby to sleep: dỗ em bé ngủ im
  • (+ up) bưng bít, ỉm đi
    1. to hush up a scandal: bưng bít một chuyện xấu xa
  • im, nín lặng, làm thinh
  • suỵt!, im đi!

Những từ liên quan với HUSH

quiet, still, silence, muffle, muzzle, calm, stop, lull, gag, stifle, mute, quietude, quieten
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất