Hutch | Nghĩa của từ hutch trong tiếng Anh

/ˈhʌtʃ/

  • Danh Từ
  • chuồng thỏ
  • lều, chòi, quán
  • (ngành mỏ) xe goòng (chở quặng)

Những từ liên quan với HUTCH

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất