Immaculate | Nghĩa của từ immaculate trong tiếng Anh

/ɪˈmækjələt/

  • Tính từ
  • tinh khiết, trong trắng, không vết
  • (thường)(mỉa mai) không chê vào đâu được, không có khuyết điểm nào, không có sai lầm gì
  • (sinh vật học) không có đốm, không có vết
  • immaculate Conception
    1. (tôn giáo) sự thụ thai tinh khiết (Đức bà Ma-ri)

Những từ liên quan với IMMACULATE

irreproachable, clean, exquisite, neat, spotless, spruce, snowy, impeccable, bright
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất