Immobile | Nghĩa của từ immobile trong tiếng Anh

/ɪˈmoʊbəl/

  • Tính từ
  • đứng yên, không nhúc nhích, bất động

Những từ liên quan với IMMOBILE

immovable, stolid, rigid, stagnant, stationary, steadfast, frozen, quiescent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất