Impart | Nghĩa của từ impart trong tiếng Anh

/ɪmˈpɑɚt/

  • Động từ
  • (pháp lý) dàn xếp với nhau người toà án
  • truyền đạt, kể cho hay, phổ biến
    1. to impart news: phổ biến tin tức
  • cho, chia phần cho

Những từ liên quan với IMPART

exposé, divulge, accord, lead, break, announce, publish, relinquish, disclose, render, reveal, inform, admit, cede, discover
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất