Impolite | Nghĩa của từ impolite trong tiếng Anh
/ˌɪmpəˈlaɪt/
- Tính từ
- vô lễ
Những từ liên quan với IMPOLITE
indelicate, discourteous, crude, insolent, churlish, rough, irritable, moody/ˌɪmpəˈlaɪt/
Những từ liên quan với IMPOLITE
indelicate, discourteous, crude, insolent, churlish, rough, irritable, moody
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày