Impunity | Nghĩa của từ impunity trong tiếng Anh

/ɪmˈpjuːnəti/

  • Danh Từ
  • sự được miễn hình phạt; sự không bị trừng phạt
    1. with impunity: không bị trừng phạt
  • sự không bị thiệt hại, sự không bị mất mát

Những từ liên quan với IMPUNITY

security, license, exception, privilege
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất