Inbound | Nghĩa của từ inbound trong tiếng Anh

/ˈɪnˌbaʊnd/

  • Tính từ
  • đi về (nước...)
    1. an inbound ship: một chuyến tàu đi về (nước...)

Những từ liên quan với INBOUND

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất