Inbred | Nghĩa của từ inbred trong tiếng Anh

/ˈɪnˈbrɛd/

  • Tính từ
  • bẩm sinh
  • (động vật học) lai cùng dòng

Những từ liên quan với INBRED

intrinsic, natural
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất