Incapacity | Nghĩa của từ incapacity trong tiếng Anh

/ˌɪnkəˈpæsəti/

  • Danh Từ
  • sự không đủ khả năng, sự không đủ năng lực, sự bất lực
  • (pháp lý) sự thiếu tư cách
    1. his incapacity to stand foe elections: sự thiếu tư cách ra ứng c

Những từ liên quan với INCAPACITY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất