Incarnation | Nghĩa của từ incarnation trong tiếng Anh

/ˌɪnkɑɚˈneɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự tạo hình hài cụ thể
  • hiện thân
    1. to be the incarnation of courage: là hiện thân của tinh thần dũng cảm
  • (tôn giáo) (the Incarnation) sự hiện thân của Chúa

Những từ liên quan với INCARNATION

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất