Incinerate | Nghĩa của từ incinerate trong tiếng Anh

/ɪnˈsɪnəˌreɪt/

  • Động từ
  • đốt ra tro, thiêu
  • hoả táng

Những từ liên quan với INCINERATE

scald, light, scorch, parch, ignite, flame
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất